Tra cứu nghĩa từ đầy đủ nhất

Giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng các từ trong Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Hy Lạp, Tiếng Ấn Độ

Các từ mới cập nhật của Tiếng Tây Ban Nha

efectividad trong Tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ efectividad trong Tiếng Tây Ban Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ efectividad trong Tiếng Tây Ban Nha.

Nghe phát âm

visado trong Tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ visado trong Tiếng Tây Ban Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ visado trong Tiếng Tây Ban Nha.

Nghe phát âm

densidad de población trong Tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ densidad de población trong Tiếng Tây Ban Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ densidad de población trong Tiếng Tây Ban Nha.

Nghe phát âm

pugnacidad trong Tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ pugnacidad trong Tiếng Tây Ban Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ pugnacidad trong Tiếng Tây Ban Nha.

Nghe phát âm

por triplicado trong Tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ por triplicado trong Tiếng Tây Ban Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ por triplicado trong Tiếng Tây Ban Nha.

Nghe phát âm

cordón trong Tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ cordón trong Tiếng Tây Ban Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ cordón trong Tiếng Tây Ban Nha.

Nghe phát âm

continua trong Tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ continua trong Tiếng Tây Ban Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ continua trong Tiếng Tây Ban Nha.

Nghe phát âm

remachar trong Tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ remachar trong Tiếng Tây Ban Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ remachar trong Tiếng Tây Ban Nha.

Nghe phát âm

panela trong Tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ panela trong Tiếng Tây Ban Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ panela trong Tiếng Tây Ban Nha.

Nghe phát âm

libro diario trong Tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ libro diario trong Tiếng Tây Ban Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ libro diario trong Tiếng Tây Ban Nha.

Nghe phát âm

irregular trong Tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ irregular trong Tiếng Tây Ban Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ irregular trong Tiếng Tây Ban Nha.

Nghe phát âm

algarabía trong Tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ algarabía trong Tiếng Tây Ban Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ algarabía trong Tiếng Tây Ban Nha.

Nghe phát âm

advertido trong Tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ advertido trong Tiếng Tây Ban Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ advertido trong Tiếng Tây Ban Nha.

Nghe phát âm

pelirroja trong Tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ pelirroja trong Tiếng Tây Ban Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ pelirroja trong Tiếng Tây Ban Nha.

Nghe phát âm

para esto trong Tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ para esto trong Tiếng Tây Ban Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ para esto trong Tiếng Tây Ban Nha.

Nghe phát âm

realzar trong Tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ realzar trong Tiếng Tây Ban Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ realzar trong Tiếng Tây Ban Nha.

Nghe phát âm

aplomos trong Tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ aplomos trong Tiếng Tây Ban Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ aplomos trong Tiếng Tây Ban Nha.

Nghe phát âm

gavión trong Tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ gavión trong Tiếng Tây Ban Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ gavión trong Tiếng Tây Ban Nha.

Nghe phát âm

inflamación trong Tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ inflamación trong Tiếng Tây Ban Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ inflamación trong Tiếng Tây Ban Nha.

Nghe phát âm

romboedro trong Tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ romboedro trong Tiếng Tây Ban Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ romboedro trong Tiếng Tây Ban Nha.

Nghe phát âm

Các từ mới cập nhật của Tiếng Bồ Đào Nha

consumir trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ consumir trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ consumir trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

geek trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ geek trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ geek trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

gargalo trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ gargalo trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ gargalo trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

suportar trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ suportar trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ suportar trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

aplicação de computador trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ aplicação de computador trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ aplicação de computador trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

delicado trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ delicado trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ delicado trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

alaranjado trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ alaranjado trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ alaranjado trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

assustar trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ assustar trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ assustar trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

independente trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ independente trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ independente trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

enredo trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ enredo trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ enredo trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

agiota trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ agiota trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ agiota trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

manual trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ manual trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ manual trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

baladeira trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ baladeira trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ baladeira trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

baseado trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ baseado trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ baseado trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

saboroso trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ saboroso trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ saboroso trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

desossar trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ desossar trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ desossar trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

a seguir trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ a seguir trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ a seguir trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

restrito trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ restrito trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ restrito trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

padecer trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ padecer trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ padecer trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

provisionar trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ provisionar trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ provisionar trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

Các từ mới cập nhật của Tiếng Hy Lạp

κλητική trong Tiếng Hy Lạp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ κλητική trong Tiếng Hy Lạp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ κλητική trong Tiếng Hy Lạp.

Nghe phát âm

δακτύλιος trong Tiếng Hy Lạp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ δακτύλιος trong Tiếng Hy Lạp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ δακτύλιος trong Tiếng Hy Lạp.

Nghe phát âm

Φασόλια trong Tiếng Hy Lạp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ Φασόλια trong Tiếng Hy Lạp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ Φασόλια trong Tiếng Hy Lạp.

Nghe phát âm

Νορβηγία trong Tiếng Hy Lạp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ Νορβηγία trong Tiếng Hy Lạp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ Νορβηγία trong Tiếng Hy Lạp.

Nghe phát âm

ψωμί σικάλεως trong Tiếng Hy Lạp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ ψωμί σικάλεως trong Tiếng Hy Lạp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ ψωμί σικάλεως trong Tiếng Hy Lạp.

Nghe phát âm

έγκλιση trong Tiếng Hy Lạp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ έγκλιση trong Tiếng Hy Lạp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ έγκλιση trong Tiếng Hy Lạp.

Nghe phát âm

κατανοώ trong Tiếng Hy Lạp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ κατανοώ trong Tiếng Hy Lạp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ κατανοώ trong Tiếng Hy Lạp.

Nghe phát âm

υπομονετικός trong Tiếng Hy Lạp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ υπομονετικός trong Tiếng Hy Lạp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ υπομονετικός trong Tiếng Hy Lạp.

Nghe phát âm

Μουσείο του Λούβρου trong Tiếng Hy Lạp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ Μουσείο του Λούβρου trong Tiếng Hy Lạp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ Μουσείο του Λούβρου trong Tiếng Hy Lạp.

Nghe phát âm

ορχήστρα trong Tiếng Hy Lạp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ ορχήστρα trong Tiếng Hy Lạp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ ορχήστρα trong Tiếng Hy Lạp.

Nghe phát âm

ψαλίδα trong Tiếng Hy Lạp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ ψαλίδα trong Tiếng Hy Lạp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ ψαλίδα trong Tiếng Hy Lạp.

Nghe phát âm

κουστούμι trong Tiếng Hy Lạp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ κουστούμι trong Tiếng Hy Lạp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ κουστούμι trong Tiếng Hy Lạp.

Nghe phát âm

διάφραγμα trong Tiếng Hy Lạp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ διάφραγμα trong Tiếng Hy Lạp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ διάφραγμα trong Tiếng Hy Lạp.

Nghe phát âm

ωφέλιμος trong Tiếng Hy Lạp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ ωφέλιμος trong Tiếng Hy Lạp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ ωφέλιμος trong Tiếng Hy Lạp.

Nghe phát âm

παμφάγος trong Tiếng Hy Lạp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ παμφάγος trong Tiếng Hy Lạp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ παμφάγος trong Tiếng Hy Lạp.

Nghe phát âm

περνάω γρήγορα trong Tiếng Hy Lạp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ περνάω γρήγορα trong Tiếng Hy Lạp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ περνάω γρήγορα trong Tiếng Hy Lạp.

Nghe phát âm

εργολάβος trong Tiếng Hy Lạp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ εργολάβος trong Tiếng Hy Lạp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ εργολάβος trong Tiếng Hy Lạp.

Nghe phát âm

σφήκα trong Tiếng Hy Lạp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ σφήκα trong Tiếng Hy Lạp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ σφήκα trong Tiếng Hy Lạp.

Nghe phát âm

καθίσταμαι trong Tiếng Hy Lạp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ καθίσταμαι trong Tiếng Hy Lạp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ καθίσταμαι trong Tiếng Hy Lạp.

Nghe phát âm

συχνά trong Tiếng Hy Lạp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ συχνά trong Tiếng Hy Lạp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ συχνά trong Tiếng Hy Lạp.

Nghe phát âm

Các từ mới cập nhật của Tiếng Ấn Độ

संशोधन trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ संशोधन trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ संशोधन trong Tiếng Ấn Độ.

Nghe phát âm

गाँधी trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ गाँधी trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ गाँधी trong Tiếng Ấn Độ.

Nghe phát âm

बहुत सुन्दर trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ बहुत सुन्दर trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ बहुत सुन्दर trong Tiếng Ấn Độ.

Nghe phát âm

मुझे माफ कर दो trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ मुझे माफ कर दो trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ मुझे माफ कर दो trong Tiếng Ấn Độ.

Nghe phát âm

विषम चक्रीय यौगिक trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ विषम चक्रीय यौगिक trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ विषम चक्रीय यौगिक trong Tiếng Ấn Độ.

Nghe phát âm

सीटी बजाना trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ सीटी बजाना trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ सीटी बजाना trong Tiếng Ấn Độ.

Nghe phát âm

खिला पिलाना trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ खिला पिलाना trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ खिला पिलाना trong Tiếng Ấn Độ.

Nghe phát âm

बदतमीजी trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ बदतमीजी trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ बदतमीजी trong Tiếng Ấn Độ.

Nghe phát âm

अच्छे कपड़े पहनने वाला trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ अच्छे कपड़े पहनने वाला trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ अच्छे कपड़े पहनने वाला trong Tiếng Ấn Độ.

Nghe phát âm

मजिस्ट्रेट trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ मजिस्ट्रेट trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ मजिस्ट्रेट trong Tiếng Ấn Độ.

Nghe phát âm

गले से उतरना trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ गले से उतरना trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ गले से उतरना trong Tiếng Ấn Độ.

Nghe phát âm

एक छोटी रूपकमय कहानी trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ एक छोटी रूपकमय कहानी trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ एक छोटी रूपकमय कहानी trong Tiếng Ấn Độ.

Nghe phát âm

ननिहाल trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ ननिहाल trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ ननिहाल trong Tiếng Ấn Độ.

Nghe phát âm

घड़ी का फीता trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ घड़ी का फीता trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ घड़ी का फीता trong Tiếng Ấn Độ.

Nghe phát âm

दूर्बीन trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ दूर्बीन trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ दूर्बीन trong Tiếng Ấn Độ.

Nghe phát âm

मिनट trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ मिनट trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ मिनट trong Tiếng Ấn Độ.

Nghe phát âm

बुलाया trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ बुलाया trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ बुलाया trong Tiếng Ấn Độ.

Nghe phát âm

संचार~माध्यम trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ संचार~माध्यम trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ संचार~माध्यम trong Tiếng Ấn Độ.

Nghe phát âm

छोटा बच्चा trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ छोटा बच्चा trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ छोटा बच्चा trong Tiếng Ấn Độ.

Nghe phát âm

संयुक्त राष्ट्र संघ trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ संयुक्त राष्ट्र संघ trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ संयुक्त राष्ट्र संघ trong Tiếng Ấn Độ.

Nghe phát âm