Tra cứu nghĩa từ đầy đủ nhất
Giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng các từ trong Tiếng Rumani, Tiếng Thụy Điển, Tiếng Trung, Tiếng Thái
Các từ mới cập nhật của Tiếng Rumani
fundal trong Tiếng Rumani nghĩa là gì?
Nghĩa của từ fundal trong Tiếng Rumani là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ fundal trong Tiếng Rumani.
interpret trong Tiếng Rumani nghĩa là gì?
Nghĩa của từ interpret trong Tiếng Rumani là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ interpret trong Tiếng Rumani.
despăgubire trong Tiếng Rumani nghĩa là gì?
Nghĩa của từ despăgubire trong Tiếng Rumani là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ despăgubire trong Tiếng Rumani.
castron trong Tiếng Rumani nghĩa là gì?
Nghĩa của từ castron trong Tiếng Rumani là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ castron trong Tiếng Rumani.
vizualizare trong Tiếng Rumani nghĩa là gì?
Nghĩa của từ vizualizare trong Tiếng Rumani là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ vizualizare trong Tiếng Rumani.
pretor trong Tiếng Rumani nghĩa là gì?
Nghĩa của từ pretor trong Tiếng Rumani là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ pretor trong Tiếng Rumani.
sabot trong Tiếng Rumani nghĩa là gì?
Nghĩa của từ sabot trong Tiếng Rumani là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ sabot trong Tiếng Rumani.
nesimţit trong Tiếng Rumani nghĩa là gì?
Nghĩa của từ nesimţit trong Tiếng Rumani là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ nesimţit trong Tiếng Rumani.
febră tifoidă trong Tiếng Rumani nghĩa là gì?
Nghĩa của từ febră tifoidă trong Tiếng Rumani là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ febră tifoidă trong Tiếng Rumani.
şemineu trong Tiếng Rumani nghĩa là gì?
Nghĩa của từ şemineu trong Tiếng Rumani là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ şemineu trong Tiếng Rumani.
lacrimioara trong Tiếng Rumani nghĩa là gì?
Nghĩa của từ lacrimioara trong Tiếng Rumani là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ lacrimioara trong Tiếng Rumani.
analfabetism trong Tiếng Rumani nghĩa là gì?
Nghĩa của từ analfabetism trong Tiếng Rumani là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ analfabetism trong Tiếng Rumani.
loris trong Tiếng Rumani nghĩa là gì?
Nghĩa của từ loris trong Tiếng Rumani là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ loris trong Tiếng Rumani.
colinda trong Tiếng Rumani nghĩa là gì?
Nghĩa của từ colinda trong Tiếng Rumani là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ colinda trong Tiếng Rumani.
misiune trong Tiếng Rumani nghĩa là gì?
Nghĩa của từ misiune trong Tiếng Rumani là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ misiune trong Tiếng Rumani.
conexiune trong Tiếng Rumani nghĩa là gì?
Nghĩa của từ conexiune trong Tiếng Rumani là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ conexiune trong Tiếng Rumani.
stupid trong Tiếng Rumani nghĩa là gì?
Nghĩa của từ stupid trong Tiếng Rumani là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ stupid trong Tiếng Rumani.
atitudine trong Tiếng Rumani nghĩa là gì?
Nghĩa của từ atitudine trong Tiếng Rumani là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ atitudine trong Tiếng Rumani.
a obtine trong Tiếng Rumani nghĩa là gì?
Nghĩa của từ a obtine trong Tiếng Rumani là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ a obtine trong Tiếng Rumani.
chestie trong Tiếng Rumani nghĩa là gì?
Nghĩa của từ chestie trong Tiếng Rumani là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ chestie trong Tiếng Rumani.
Các từ mới cập nhật của Tiếng Thụy Điển
funderingar trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ funderingar trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ funderingar trong Tiếng Thụy Điển.
väcka tanken på trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ väcka tanken på trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ väcka tanken på trong Tiếng Thụy Điển.
skild trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ skild trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ skild trong Tiếng Thụy Điển.
skina trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ skina trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ skina trong Tiếng Thụy Điển.
resonemang trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ resonemang trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ resonemang trong Tiếng Thụy Điển.
stå ut med trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ stå ut med trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ stå ut med trong Tiếng Thụy Điển.
skena trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ skena trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ skena trong Tiếng Thụy Điển.
mindre än-tecken trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ mindre än-tecken trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ mindre än-tecken trong Tiếng Thụy Điển.
gångväg trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ gångväg trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ gångväg trong Tiếng Thụy Điển.
vindsvåning trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ vindsvåning trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ vindsvåning trong Tiếng Thụy Điển.
magasin trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ magasin trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ magasin trong Tiếng Thụy Điển.
skratt trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ skratt trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ skratt trong Tiếng Thụy Điển.
klädstil trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ klädstil trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ klädstil trong Tiếng Thụy Điển.
författare trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ författare trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ författare trong Tiếng Thụy Điển.
tvål trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ tvål trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ tvål trong Tiếng Thụy Điển.
föregående trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ föregående trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ föregående trong Tiếng Thụy Điển.
delvis trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ delvis trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ delvis trong Tiếng Thụy Điển.
kontokredit trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ kontokredit trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ kontokredit trong Tiếng Thụy Điển.
tofs trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ tofs trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ tofs trong Tiếng Thụy Điển.
binda trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ binda trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ binda trong Tiếng Thụy Điển.
Các từ mới cập nhật của Tiếng Trung
吸管 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?
Nghĩa của từ 吸管 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 吸管 trong Tiếng Trung.
陶瓷 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?
Nghĩa của từ 陶瓷 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 陶瓷 trong Tiếng Trung.
性慾高潮 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?
Nghĩa của từ 性慾高潮 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 性慾高潮 trong Tiếng Trung.
呈现 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?
Nghĩa của từ 呈现 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 呈现 trong Tiếng Trung.
工作量 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?
Nghĩa của từ 工作量 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 工作量 trong Tiếng Trung.
售卖 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?
Nghĩa của từ 售卖 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 售卖 trong Tiếng Trung.
哨子 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?
Nghĩa của từ 哨子 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 哨子 trong Tiếng Trung.
哀怨 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?
Nghĩa của từ 哀怨 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 哀怨 trong Tiếng Trung.
同心協力 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?
Nghĩa của từ 同心協力 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 同心協力 trong Tiếng Trung.
理所当然 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?
Nghĩa của từ 理所当然 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 理所当然 trong Tiếng Trung.
财政部 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?
Nghĩa của từ 财政部 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 财政部 trong Tiếng Trung.
不聞不問 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?
Nghĩa của từ 不聞不問 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 不聞不問 trong Tiếng Trung.
日本漢字 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?
Nghĩa của từ 日本漢字 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 日本漢字 trong Tiếng Trung.
班长 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?
Nghĩa của từ 班长 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 班长 trong Tiếng Trung.
可爱 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?
Nghĩa của từ 可爱 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 可爱 trong Tiếng Trung.
病因 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?
Nghĩa của từ 病因 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 病因 trong Tiếng Trung.
優酪乳 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?
Nghĩa của từ 優酪乳 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 優酪乳 trong Tiếng Trung.
單獨監禁 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?
Nghĩa của từ 單獨監禁 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 單獨監禁 trong Tiếng Trung.
陡峭 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?
Nghĩa của từ 陡峭 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 陡峭 trong Tiếng Trung.
画廊 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?
Nghĩa của từ 画廊 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 画廊 trong Tiếng Trung.
Các từ mới cập nhật của Tiếng Thái
โรงเรือนเพาะชําไม้ประดับ trong Tiếng Thái nghĩa là gì?
Nghĩa của từ โรงเรือนเพาะชําไม้ประดับ trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ โรงเรือนเพาะชําไม้ประดับ trong Tiếng Thái.
หัวไชเท้า trong Tiếng Thái nghĩa là gì?
Nghĩa của từ หัวไชเท้า trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ หัวไชเท้า trong Tiếng Thái.
จูเลียส ซีซาร์ trong Tiếng Thái nghĩa là gì?
Nghĩa của từ จูเลียส ซีซาร์ trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ จูเลียส ซีซาร์ trong Tiếng Thái.
สัมพจนัย trong Tiếng Thái nghĩa là gì?
Nghĩa của từ สัมพจนัย trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ สัมพจนัย trong Tiếng Thái.
ละโมบโลภมาก trong Tiếng Thái nghĩa là gì?
Nghĩa của từ ละโมบโลภมาก trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ ละโมบโลภมาก trong Tiếng Thái.
ภาษาเวียดนาม trong Tiếng Thái nghĩa là gì?
Nghĩa của từ ภาษาเวียดนาม trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ ภาษาเวียดนาม trong Tiếng Thái.
คําประสม trong Tiếng Thái nghĩa là gì?
Nghĩa của từ คําประสม trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ คําประสม trong Tiếng Thái.
ภาษาอังกฤษโบราณ trong Tiếng Thái nghĩa là gì?
Nghĩa của từ ภาษาอังกฤษโบราณ trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ ภาษาอังกฤษโบราณ trong Tiếng Thái.
เครื่องมือการเกษตร trong Tiếng Thái nghĩa là gì?
Nghĩa của từ เครื่องมือการเกษตร trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ เครื่องมือการเกษตร trong Tiếng Thái.
การปลูกต้นไม้ trong Tiếng Thái nghĩa là gì?
Nghĩa của từ การปลูกต้นไม้ trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ การปลูกต้นไม้ trong Tiếng Thái.
อุทยานแห่งชาติภูกระดึง trong Tiếng Thái nghĩa là gì?
Nghĩa của từ อุทยานแห่งชาติภูกระดึง trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ อุทยานแห่งชาติภูกระดึง trong Tiếng Thái.
สงครามบัวร์ trong Tiếng Thái nghĩa là gì?
Nghĩa của từ สงครามบัวร์ trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ สงครามบัวร์ trong Tiếng Thái.
การที่ผู้ชายมีเพศสัมพันธ์กับเด็กชาย trong Tiếng Thái nghĩa là gì?
Nghĩa của từ การที่ผู้ชายมีเพศสัมพันธ์กับเด็กชาย trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ การที่ผู้ชายมีเพศสัมพันธ์กับเด็กชาย trong Tiếng Thái.
ตําแหน่งทางสังคม trong Tiếng Thái nghĩa là gì?
Nghĩa của từ ตําแหน่งทางสังคม trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ ตําแหน่งทางสังคม trong Tiếng Thái.
ส่งซิก trong Tiếng Thái nghĩa là gì?
Nghĩa của từ ส่งซิก trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ ส่งซิก trong Tiếng Thái.
อวัยวะเทียม trong Tiếng Thái nghĩa là gì?
Nghĩa của từ อวัยวะเทียม trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ อวัยวะเทียม trong Tiếng Thái.
ภาษาสโลเวเนีย trong Tiếng Thái nghĩa là gì?
Nghĩa của từ ภาษาสโลเวเนีย trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ ภาษาสโลเวเนีย trong Tiếng Thái.
ผลไม้ trong Tiếng Thái nghĩa là gì?
Nghĩa của từ ผลไม้ trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ ผลไม้ trong Tiếng Thái.
แบดมินตัน trong Tiếng Thái nghĩa là gì?
Nghĩa của từ แบดมินตัน trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ แบดมินตัน trong Tiếng Thái.
เปิดซิง trong Tiếng Thái nghĩa là gì?
Nghĩa của từ เปิดซิง trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ เปิดซิง trong Tiếng Thái.