Danh sách nghĩa từ của Tiếng Bồ Đào Nha
Liên tục cập nhật thêm các từ mới, cách phát âm, giải thích ý nghĩa đầy đủ và các ví dụ chọn lọc của Tiếng Bồ Đào Nha.
esgar trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?
Nghĩa của từ esgar trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ esgar trong Tiếng Bồ Đào Nha.
contato trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?
Nghĩa của từ contato trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ contato trong Tiếng Bồ Đào Nha.
condições meteorológicas trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?
Nghĩa của từ condições meteorológicas trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ condições meteorológicas trong Tiếng Bồ Đào Nha.
palavra composta trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?
Nghĩa của từ palavra composta trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ palavra composta trong Tiếng Bồ Đào Nha.
decibelímetro trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?
Nghĩa của từ decibelímetro trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ decibelímetro trong Tiếng Bồ Đào Nha.
presença trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?
Nghĩa của từ presença trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ presença trong Tiếng Bồ Đào Nha.
Javé trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?
Nghĩa của từ Javé trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ Javé trong Tiếng Bồ Đào Nha.
abalizado trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?
Nghĩa của từ abalizado trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ abalizado trong Tiếng Bồ Đào Nha.
vale trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?
Nghĩa của từ vale trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ vale trong Tiếng Bồ Đào Nha.
namorada trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?
Nghĩa của từ namorada trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ namorada trong Tiếng Bồ Đào Nha.
mistura trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?
Nghĩa của từ mistura trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ mistura trong Tiếng Bồ Đào Nha.
de pedra trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?
Nghĩa của từ de pedra trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ de pedra trong Tiếng Bồ Đào Nha.
bandagem trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?
Nghĩa của từ bandagem trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ bandagem trong Tiếng Bồ Đào Nha.
alameda trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?
Nghĩa của từ alameda trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ alameda trong Tiếng Bồ Đào Nha.
complementar trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?
Nghĩa của từ complementar trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ complementar trong Tiếng Bồ Đào Nha.
linha de chegada trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?
Nghĩa của từ linha de chegada trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ linha de chegada trong Tiếng Bồ Đào Nha.
supressão trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?
Nghĩa của từ supressão trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ supressão trong Tiếng Bồ Đào Nha.
gólgota trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?
Nghĩa của từ gólgota trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ gólgota trong Tiếng Bồ Đào Nha.
ideograma trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?
Nghĩa của từ ideograma trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ ideograma trong Tiếng Bồ Đào Nha.
cinqüenta e cinco trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?
Nghĩa của từ cinqüenta e cinco trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ cinqüenta e cinco trong Tiếng Bồ Đào Nha.